TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT – HỌC NHANH, NHỚ LÂUThời tiết là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Hàn hằng ngày. Chỉ cần nắm được một số từ cơ bản là mình đã có thể hỏi – đáp, xem dự báo thời tiết hay hiểu các thông báo đơn giản rồi đó 👇☔ 비 – Mưa💧 이슬 – Sương đọng❄️ 눈 – Tuyết🌨️ 우박 – Mưa đá⚡ 번개 – Tia chớp🌧️ 소나기 – Mưa rào⛈️ 천둥 – Sấm🌪️ 폭풍 – Bão🌧️ 폭우 – Mưa lớn🌦️ 이슬비 – Mưa phùn🌈 무지개 – Cầu vồng🌫️ 안개 – Sương mù☁️ 구름 많음 – Nhiều mây☀️ 맑음 – Trời quang, nắng đẹp🌤️ 구름 조금 – Ít mây💨 바람 – Gió🌨️ 진눈깨비 – Mưa tuyết🌪️ 토네이도 – Lốc xoáy❄️ 서리 – Sương giá☁️ 흐림 – Trời âm u⛈️ 뇌우 – Dông, giông bão📌 Mẹo nhỏ: Đừng cố học hết một lúc. Mỗi ngày chọn khoảng 5 từ, đặt thành câu ngắn theo thời tiết thực tế sẽ nhớ nhanh hơn nhiều.Ví dụ:👉 오늘 비가 와요. – Hôm nay trời mưa.👉 오늘 날씨가 맑아요. – Hôm nay trời đẹp.👉 바람이 많이 불어요. – Gió thổi mạnh.Lưu ảnh lại để ôn dần nha 🇰🇷✨
TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT – HỌC NHANH, NHỚ LÂUThời tiết là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Hàn hằng ngày. Chỉ cần nắm được một số từ cơ bản là mình đã có thể hỏi – đáp, xem dự báo thời tiết hay hiểu các thông báo đơn giản rồi đó 👇☔ 비 – Mưa💧 이슬 – Sương đọng❄️ 눈 – Tuyết🌨️ 우박 – Mưa đá⚡ 번개 – Tia chớp🌧️ 소나기 – Mưa rào⛈️ 천둥 – Sấm🌪️ 폭풍 – Bão🌧️ 폭우 – Mưa lớn🌦️ 이슬비 – Mưa phùn🌈 무지개 – Cầu vồng🌫️ 안개 – Sương mù☁️ 구름 많음 – Nhiều mây☀️ 맑음 – Trời quang, nắng đẹp🌤️ 구름 조금 – Ít mây💨 바람 – Gió🌨️ 진눈깨비 – Mưa tuyết🌪️ 토네이도 – Lốc xoáy❄️ 서리 – Sương giá☁️ 흐림 – Trời âm u⛈️ 뇌우 – Dông, giông bão📌 Mẹo nhỏ: Đừng cố học hết một lúc. Mỗi ngày chọn khoảng 5 từ, đặt thành câu ngắn theo thời tiết thực tế sẽ nhớ nhanh hơn nhiều.Ví dụ:👉 오늘 비가 와요. – Hôm nay trời mưa.👉 오늘 날씨가 맑아요. – Hôm nay trời đẹp.👉 바람이 많이 불어요. – Gió thổi mạnh.Lưu ảnh lại để ôn dần nha 🇰🇷✨
0 Комментарии
0 Поделились
288 Просмотры
0 предпросмотр