ĐỌC ĐỊA CHỈ HÀN QUỐC – NHỮNG TỪ NÀY GẶP CỰC NHIỀU!Khi xem địa chỉ trường học, ký túc xá, nơi làm việc hay tìm đường tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những chữ như 시, 구, 동, 로, 길... Vậy chúng có nghĩa là gì? Lưu ngay nhé! 👇🏙️ 시 (Si) – Thành phố🏘️ 구 (Gu) – Quận🌳 군 (Gun) – Huyện🏡 읍 (Eup) – Thị trấn🌿 면 (Myeon) – Xã / đơn vị hành chính cấp thị trấn – xã🏠 마을 (Maeul) – Làng📍 동 (Dong) – Phường / khu dân cư🛣️ 로 (Ro) – Đường lớn / lộ🚶 길 (Gil) – Đường, phố nhỏ🚪 호 (Ho) – Số phòng / số căn hộ💡 Ví dụ, khi nhìn thấy một địa chỉ có ○○시 ○○구 ○○로, bạn có thể hiểu đơn giản là:Thành phố ○○ – Quận ○○ – Đường ○○.Đây đều là những từ rất quen thuộc trong hệ thống địa chỉ Hàn Quốc. Biết trước một chút sẽ giúp bạn đọc bản đồ, tìm nhà và xem địa chỉ dễ hơn hẳn đó! 🇰🇷📚 Mọi người lưu lại, khi sang Hàn cần tìm đường là có cái dùng ngay nha!
ĐỌC ĐỊA CHỈ HÀN QUỐC – NHỮNG TỪ NÀY GẶP CỰC NHIỀU!Khi xem địa chỉ trường học, ký túc xá, nơi làm việc hay tìm đường tại Hàn Quốc, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những chữ như 시, 구, 동, 로, 길... Vậy chúng có nghĩa là gì? Lưu ngay nhé! 👇🏙️ 시 (Si) – Thành phố🏘️ 구 (Gu) – Quận🌳 군 (Gun) – Huyện🏡 읍 (Eup) – Thị trấn🌿 면 (Myeon) – Xã / đơn vị hành chính cấp thị trấn – xã🏠 마을 (Maeul) – Làng📍 동 (Dong) – Phường / khu dân cư🛣️ 로 (Ro) – Đường lớn / lộ🚶 길 (Gil) – Đường, phố nhỏ🚪 호 (Ho) – Số phòng / số căn hộ💡 Ví dụ, khi nhìn thấy một địa chỉ có ○○시 ○○구 ○○로, bạn có thể hiểu đơn giản là:Thành phố ○○ – Quận ○○ – Đường ○○.Đây đều là những từ rất quen thuộc trong hệ thống địa chỉ Hàn Quốc. Biết trước một chút sẽ giúp bạn đọc bản đồ, tìm nhà và xem địa chỉ dễ hơn hẳn đó! 🇰🇷📚 Mọi người lưu lại, khi sang Hàn cần tìm đường là có cái dùng ngay nha!
0 Σχόλια
0 Μοιράστηκε
282 Views
0 Προεπισκόπηση