TOP 10 TỪ TIẾNG ĐÀI ĐƯỢC DÙNG NHIỀU MỖI NGÀYĐang học tiếng Trung để du học, làm việc hoặc sinh sống tại Đài Loan? 😄Lưu ngay 10 từ vựng siêu phổ biến dưới đây nhé!1️⃣ 你好 (Nǐ hǎo)👉 Xin chào2️⃣ 謝謝 (Xièxie)👉 Cảm ơn3️⃣ 對不起 (Duìbuqǐ)👉 Xin lỗi4️⃣ 沒關係 (Méiguānxì)👉 Không sao đâu5️⃣ 好 (Hǎo)👉 Được / Tốt6️⃣ 不要 (Bú yào)👉 Không cần / Không muốn7️⃣ 多少錢?(Duōshǎo qián?)👉 Bao nhiêu tiền?8️⃣ 可以 (Kěyǐ)👉 Có thể / Được9️⃣ 加油 (Jiāyóu)👉 Cố lên🔟 再見 (Zàijiàn)👉 Tạm biệt💬 Ví dụ đơn giản:👉 謝謝你!(Xièxie nǐ!)= Cảm ơn bạn!👉 多少錢?(Duōshǎo qián?)= Bao nhiêu tiền vậy?👉 加油!(Jiāyóu!)= Cố lên nhé!🥰 Chỉ cần thuộc lòng 10 từ này, bạn đã có thể giao tiếp những tình huống cơ bản hằng ngày tại Đài Loan rồi đó 🇹🇼
TOP 10 TỪ TIẾNG ĐÀI ĐƯỢC DÙNG NHIỀU MỖI NGÀYĐang học tiếng Trung để du học, làm việc hoặc sinh sống tại Đài Loan? 😄Lưu ngay 10 từ vựng siêu phổ biến dưới đây nhé!1️⃣ 你好 (Nǐ hǎo)👉 Xin chào2️⃣ 謝謝 (Xièxie)👉 Cảm ơn3️⃣ 對不起 (Duìbuqǐ)👉 Xin lỗi4️⃣ 沒關係 (Méiguānxì)👉 Không sao đâu5️⃣ 好 (Hǎo)👉 Được / Tốt6️⃣ 不要 (Bú yào)👉 Không cần / Không muốn7️⃣ 多少錢?(Duōshǎo qián?)👉 Bao nhiêu tiền?8️⃣ 可以 (Kěyǐ)👉 Có thể / Được9️⃣ 加油 (Jiāyóu)👉 Cố lên🔟 再見 (Zàijiàn)👉 Tạm biệt💬 Ví dụ đơn giản:👉 謝謝你!(Xièxie nǐ!)= Cảm ơn bạn!👉 多少錢?(Duōshǎo qián?)= Bao nhiêu tiền vậy?👉 加油!(Jiāyóu!)= Cố lên nhé!🥰 Chỉ cần thuộc lòng 10 từ này, bạn đã có thể giao tiếp những tình huống cơ bản hằng ngày tại Đài Loan rồi đó 🇹🇼
0 Reacties 0 aandelen 141 Views 0 voorbeeld