TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ THỰC PHẨM (PHẦN 1)Bạn đã biết những thực phẩm quen thuộc hằng ngày được gọi là gì trong tiếng Nhật chưa? 肉(にく - Niku)– Thịt 魚(さかな - Sakana)– Cá 卵(たまご - Tamago)– Trứng 牛乳(ぎゅうにゅう - Gyuunyuu)– Sữa チーズ(Chiizu)– Phô mai ご飯(ごはん - Gohan)– Cơm パン(Pan)– Bánh mì ラーメン(Raamen)– Mì ramen おにぎり(Onigiri)– Cơm nắm 餃子(ぎょうざ - Gyouza)– Bánh gyoza Đây là những từ vựng xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày tại Nhật Bản. Lưu lại để học dần mỗi ngày nhé!


TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ THỰC PHẨM (PHẦN 1)Bạn đã biết những thực phẩm quen thuộc hằng ngày được gọi là gì trong tiếng Nhật chưa? 肉(にく - Niku)– Thịt 魚(さかな - Sakana)– Cá 卵(たまご - Tamago)– Trứng 牛乳(ぎゅうにゅう - Gyuunyuu)– Sữa チーズ(Chiizu)– Phô mai ご飯(ごはん - Gohan)– Cơm パン(Pan)– Bánh mì ラーメン(Raamen)– Mì ramen おにぎり(Onigiri)– Cơm nắm 餃子(ぎょうざ - Gyouza)– Bánh gyoza Đây là những từ vựng xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày tại Nhật Bản. Lưu lại để học dần mỗi ngày nhé!
0 Comentários 0 Compartilhamentos 486 Visualizações 0 Anterior