• TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ ĐỘNG VẬT (PHẦN 1)Bạn có biết những con vật quen thuộc hằng ngày được gọi là gì trong tiếng Nhật không? 犬(いぬ - Inu)– Chó 猫(ねこ - Neko)– Mèo うさぎ(Usagi)– Thỏ ハムスター(Hamusutaa)– Hamster 鳥(とり - Tori)– Chim 牛(うし - Ushi)– Bò 豚(ぶた - Buta)– Heo 馬(うま - Uma)– Ngựa 羊(ひつじ - Hitsuji)– Cừu 鶏(にわとり - Niwatori)– Gà Đây là những từ vựng rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày tại Nhật Bản. Lưu lại để học dần mỗi ngày nhé!#HocTiengNhat #TuVungTiengNhat #DongVatTiengNhatNguồn: TopJob360
    TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ ĐỘNG VẬT (PHẦN 1)Bạn có biết những con vật quen thuộc hằng ngày được gọi là gì trong tiếng Nhật không? 犬(いぬ - Inu)– Chó 猫(ねこ - Neko)– Mèo うさぎ(Usagi)– Thỏ ハムスター(Hamusutaa)– Hamster 鳥(とり - Tori)– Chim 牛(うし - Ushi)– Bò 豚(ぶた - Buta)– Heo 馬(うま - Uma)– Ngựa 羊(ひつじ - Hitsuji)– Cừu 鶏(にわとり - Niwatori)– Gà Đây là những từ vựng rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày tại Nhật Bản. Lưu lại để học dần mỗi ngày nhé!#HocTiengNhat #TuVungTiengNhat #DongVatTiengNhatNguồn: TopJob360
    0 Commentaires 0 Parts 385 Vue 0 Aperçu