• Là tôi khi học tiếng Hàn được 1 ngày .... #tienghan #hoctienghan #hanquoc

    https://youtube.com/shorts/5DUASfsKM6k?feature=share

    Là tôi khi học tiếng Hàn được 1 ngày .... #tienghan #hoctienghan #hanquoc https://youtube.com/shorts/5DUASfsKM6k?feature=share
    0 Bình luận 0 Chia sẻ 349 Lượt xem 0 Đánh giá
  • Nguyên liệu làm Kimbap trong tiếng Hàn #tienghan #hoctienghan #hanquoc

    https://youtube.com/shorts/YhFpFqhikTE?feature=share

    Nguyên liệu làm Kimbap trong tiếng Hàn #tienghan #hoctienghan #hanquochttps://youtube.com/shorts/YhFpFqhikTE?feature=share
    0 Bình luận 0 Chia sẻ 313 Lượt xem 0 Đánh giá
  • 🏔️ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ TREKKING & LEO NÚI (PHẦN 1)Bạn đã biết những động từ thường dùng khi leo núi bằng tiếng Hàn chưa? 😊🥾 등산하다 (Deungsanhada) – Leo núi

    🚶 걷다 (Geotda) – Đi bộ

    ⬆️ 올라가다 (Ollagada) – Đi lên

    ⬇️ 내려가다 (Naeryeogada) – Đi xuống

    🎒 출발하다 (Chulbalhada) – Xuất phát🧭 따라가다 (Ttaragada) – Đi theo

    🌲 지나가다 (Jinagada) – Đi qua

    ⛰️ 오르다 (Oreuda) – Leo lên

    🛑 멈추다 (Meomchuda) – Dừng lại

    📍 도착하다 (Dochakhada) – Đến nơi✨ Đây là những động từ cơ bản nhất trong các chuyến trekking tại Hàn Quốc.📚 Lưu lại để học dần nhé!#HocTiengHan #TuVungTiengHan #LeoNuiHanQuoc

    🏔️ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ TREKKING & LEO NÚI (PHẦN 1)Bạn đã biết những động từ thường dùng khi leo núi bằng tiếng Hàn chưa? 😊🥾 등산하다 (Deungsanhada) – Leo núi🚶 걷다 (Geotda) – Đi bộ⬆️ 올라가다 (Ollagada) – Đi lên⬇️ 내려가다 (Naeryeogada) – Đi xuống🎒 출발하다 (Chulbalhada) – Xuất phát🧭 따라가다 (Ttaragada) – Đi theo🌲 지나가다 (Jinagada) – Đi qua⛰️ 오르다 (Oreuda) – Leo lên🛑 멈추다 (Meomchuda) – Dừng lại📍 도착하다 (Dochakhada) – Đến nơi✨ Đây là những động từ cơ bản nhất trong các chuyến trekking tại Hàn Quốc.📚 Lưu lại để học dần nhé!#HocTiengHan #TuVungTiengHan #LeoNuiHanQuoc
    0 Bình luận 0 Chia sẻ 279 Lượt xem 0 Đánh giá
  • TỪ VỰNG TIẾNG HÀN QUA MÓN ĂN NỔI TIẾNG (PHẦN 3)Bạn mê ẩm thực Hàn Quốc? Vậy đừng bỏ qua những từ vựng siêu quen thuộc này nhé! 김치 (Gimchi) – Kim chi 불고기 (Bulgogi) – Thịt bò nướng 치킨 (Chikin) – Gà rán 떡볶이 (Tteokbokki) – Bánh gạo cay 된장찌개 (Doenjang-jjigae) – Canh tương đậu Đây đều là những món ăn rất nổi tiếng mà du học sinh và người lao động tại Hàn Quốc thường xuyên thưởng thức. Bạn đã ăn được bao nhiêu món trong danh sách trên rồi? Theo dõi page để học thêm nhiều từ vựng tiếng Hàn thú vị mỗi ngày nhé!#AmThucHanQuoc #HocTiengHan #TuVungTiengHan #MonHanQuoc
    TỪ VỰNG TIẾNG HÀN QUA MÓN ĂN NỔI TIẾNG (PHẦN 3)Bạn mê ẩm thực Hàn Quốc? Vậy đừng bỏ qua những từ vựng siêu quen thuộc này nhé! 김치 (Gimchi) – Kim chi 불고기 (Bulgogi) – Thịt bò nướng 치킨 (Chikin) – Gà rán 떡볶이 (Tteokbokki) – Bánh gạo cay 된장찌개 (Doenjang-jjigae) – Canh tương đậu Đây đều là những món ăn rất nổi tiếng mà du học sinh và người lao động tại Hàn Quốc thường xuyên thưởng thức. Bạn đã ăn được bao nhiêu món trong danh sách trên rồi? Theo dõi page để học thêm nhiều từ vựng tiếng Hàn thú vị mỗi ngày nhé!#AmThucHanQuoc #HocTiengHan #TuVungTiengHan #MonHanQuoc
    0 Bình luận 0 Chia sẻ 760 Lượt xem 0 Đánh giá